Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2015 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2015 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 28/04/2015
    Ngày Giáp Tuất [甲戌] ; tháng Canh Thìn [更辰] ; năm Ất Mùi [乙未]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

    13

    Đinh Mùi
    丁未

    2

    14

    Mậu Thân
    戊申

    3

    15

    Kỷ Dậu
    己酉

    4

    16

    Canh Tuất
    更戌

    5

    17

    Thanh Minh
    清明

    6

    18

    Nhâm Tí
    壬子

    7

    19

    Quý Sửu
    癸丑

    8

    20

    Giáp Dần
    甲寅

    9

    21

    Ất Mão
    乙卯

    10

    22

    Bính Thìn
    丙辰

    11

    23

    Đinh Tỵ
    丁巳

    12

    24

    Mậu Ngọ
    戊午

    13

    25

    Kỷ Mùi
    己未

    14

    26

    Canh Thân
    更申

    15

    27

    Tân Dậu
    辛酉

    16

    28

    Nhâm Tuất
    壬戌

    17

    2

    Quý Hợi
    癸亥

    18

    2

    Giáp Tí
    甲子

    19

    1/3

    Ất Sửu
    乙丑

    20

    2

    Cốc Vũ
    穀雨(谷雨)

    21

    3

    Đinh Mão
    丁卯

    22

    4

    Mậu Thìn
    戊辰

    23

    5

    Kỷ Tỵ
    己巳

    24

    6

    Canh Ngọ
    更午

    25

    7

    Tân Mùi
    辛未

    26

    8

    Nhâm Thân
    壬申

    27

    9

    Quý Dậu
    癸酉

    28

    10

    Giáp Tuất
    甲戌

    29

    11

    Ất Hợi
    乙亥

    30

    12

    Bính Tí
    丙子

       


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/4/201513/2/2015Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
    3/4/201515/2/2015Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
    6/4/201518/2/2015Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
    8/4/201520/2/2015Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
    9/4/201521/2/2015Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
    12/4/201524/2/2015Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
    13/4/201525/2/2015Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường
    15/4/201527/2/2015Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
    18/4/20152/30/2015Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    20/4/20152/3/2015Cốc Vũ []Nhâm Thân [壬申]Tư Mệnh
    22/4/20154/3/2015Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
    23/4/20155/3/2015Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
    26/4/20158/3/2015Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
    27/4/20159/3/2015Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
    29/4/201511/3/2015Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường