Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 18/12/2014
    Ngày Quý Hợi [癸亥] ; tháng Ất Hợi [乙亥] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

    10

    Bính Ngọ
    丙午

    2

    11

    Đinh Mùi
    丁未

    3

    12

    Mậu Thân
    戊申

    4

    13

    Kỷ Dậu
    己酉

    5

    14

    Canh Tuất
    更戌

    6

    15

    Tân Hợi
    辛亥

    7

    16

    Đại Tuyết
    大雪

    8

    17

    Quý Sửu
    癸丑

    9

    18

    Giáp Dần
    甲寅

    10

    19

    Ất Mão
    乙卯

    11

    20

    Bính Thìn
    丙辰

    12

    21

    Đinh Tỵ
    丁巳

    13

    22

    Mậu Ngọ
    戊午

    14

    23

    Kỷ Mùi
    己未

    15

    24

    Canh Thân
    更申

    16

    25

    Tân Dậu
    辛酉

    17

    26

    Nhâm Tuất
    壬戌

    18

    27

    Quý Hợi
    癸亥

    19

    28

    Giáp Tí
    甲子

    20

    29

    Ất Sửu
    乙丑

    21

    30

    Bính Dần
    丙寅

    22

    1/11

    Đông Chí

    23

    2

    Mậu Thìn
    戊辰

    24

    3

    Kỷ Tỵ
    己巳

    25

    4

    Canh Ngọ
    更午

    26

    5

    Tân Mùi
    辛未

    27

    6

    Nhâm Thân
    壬申

    28

    7

    Quý Dậu
    癸酉

    29

    8

    Giáp Tuất
    甲戌

    30

    9

    Ất Hợi
    乙亥

    31

    10

    Bính Tí
    丙子

        


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/12/201410/10/2014Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
    2/12/201411/10/2014Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
    5/12/201414/10/2014Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
    6/12/201415/10/2014Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
    8/12/201417/10/2014Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
    11/12/201420/10/2014Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
    13/12/201422/10/2014Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Thanh Long
    14/12/201423/10/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
    17/12/201426/10/2014Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
    18/12/201427/10/2014Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
    20/12/201429/10/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
    22/12/20141/11/2014Đông Chí []Quý Dậu [癸酉]Ngọc Đường
    25/12/20144/11/2014Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Tư Mệnh
    27/12/20146/11/2014Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Thanh Long
    28/12/20147/11/2014Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
    31/12/201410/11/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ