Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2017 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2017 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 21/10/2017
    Ngày Tân Tỵ [辛巳] ; tháng Canh Tuất [更戌] ; năm Đinh Dậu [丁酉]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
          1

    12

    Tân Dậu
    辛酉

    2

    13

    Nhâm Tuất
    壬戌

    3

    14

    Quý Hợi
    癸亥

    4

    15

    Giáp Tí
    甲子

    5

    16

    Ất Sửu
    乙丑

    6

    17

    Bính Dần
    丙寅

    7

    18

    Đinh Mão
    丁卯

    8

    19

    Hàn Lộ
    寒露

    9

    20

    Kỷ Tỵ
    己巳

    10

    21

    Canh Ngọ
    更午

    11

    22

    Tân Mùi
    辛未

    12

    23

    Nhâm Thân
    壬申

    13

    24

    Quý Dậu
    癸酉

    14

    25

    Giáp Tuất
    甲戌

    15

    26

    Ất Hợi
    乙亥

    16

    27

    Bính Tí
    丙子

    17

    28

    Đinh Sửu
    丁丑

    18

    29

    Mậu Dần
    戊寅

    19

    30

    Kỷ Mão
    己卯

    20

    1/9

    Canh Thìn
    更辰

    21

    2

    Tân Tỵ
    辛巳

    22

    3

    Nhâm Ngọ
    壬午

    23

    4

    Sương Giáng
    霜降

    24

    5

    Giáp Thân
    甲申

    25

    6

    Ất Dậu
    乙酉

    26

    7

    Bính Tuất
    丙戌

    27

    8

    Đinh Hợi
    丁亥

    28

    9

    Mậu Tí
    戊子

    29

    10

    Kỷ Sửu
    己丑

    30

    11

    Canh Dần
    更寅

    31

    12

    Tân Mão
    辛卯

         


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/10/201712/8/2017Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
    4/10/201715/8/2017Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    6/10/201717/8/2017Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    7/10/201718/8/2017Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    10/10/201721/8/2017Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    11/10/201722/8/2017Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    13/10/201724/8/2017Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
    16/10/201727/8/2017Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
    18/10/201729/8/2017Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
    19/10/201730/8/2017Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
    20/10/20171/9/2017Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    21/10/20172/9/2017Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    24/10/20175/9/2017Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    25/10/20176/9/2017Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    27/10/20178/9/2017Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    30/10/201711/9/2017Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh