Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 01/08/2014
    Ngày Giáp Thìn [甲辰] ; tháng Nhâm Thân [壬申] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
        1

    6

    Giáp Thìn
    甲辰

    2

    7

    Ất Tỵ
    乙巳

    3

    8

    Bính Ngọ
    丙午

    4

    9

    Đinh Mùi
    丁未

    5

    10

    Mậu Thân
    戊申

    6

    11

    Kỷ Dậu
    己酉

    7

    12

    Lập Thu
    立秋

    8

    13

    Tân Hợi
    辛亥

    9

    14

    Nhâm Tí
    壬子

    10

    15

    Quý Sửu
    癸丑

    11

    16

    Giáp Dần
    甲寅

    12

    17

    Ất Mão
    乙卯

    13

    18

    Bính Thìn
    丙辰

    14

    19

    Đinh Tỵ
    丁巳

    15

    20

    Mậu Ngọ
    戊午

    16

    21

    Kỷ Mùi
    己未

    17

    22

    Canh Thân
    更申

    18

    23

    Tân Dậu
    辛酉

    19

    24

    Nhâm Tuất
    壬戌

    20

    25

    Quý Hợi
    癸亥

    21

    26

    Giáp Tí
    甲子

    22

    27

    Ất Sửu
    乙丑

    23

    28

    Xử Thử
    處暑(处暑)

    24

    29

    Đinh Mão
    丁卯

    25

    1/8

    Mậu Thìn
    戊辰

    26

    2

    Kỷ Tỵ
    己巳

    27

    3

    Canh Ngọ
    更午

    28

    4

    Tân Mùi
    辛未

    29

    5

    Nhâm Thân
    壬申

    30

    6

    Quý Dậu
    癸酉

    31

    7

    Giáp Tuất
    甲戌

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/8/20146/7/2014Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Kim Quỹ
    2/8/20147/7/2014Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Kim Đường
    4/8/20149/7/2014Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Ngọc Đường
    7/8/201412/7/2014Lập Thu []Bính Thìn [丙辰]Tư Mệnh
    9/8/201414/7/2014Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Thanh Long
    10/8/201415/7/2014Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Minh Đường
    13/8/201418/7/2014Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Kim Quỹ
    14/8/201419/7/2014Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Kim Đường
    16/8/201421/7/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Ngọc Đường
    19/8/201424/7/2014Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
    21/8/201426/7/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
    22/8/201427/7/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
    27/8/20143/8/2014Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    28/8/20144/8/2014Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    30/8/20146/8/2014Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường