Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 25/10/2014
    Ngày Kỷ Tỵ [己巳] ; tháng Giáp Tuất [甲戌] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

    8

    Ất Tỵ
    乙巳

    2

    9

    Bính Ngọ
    丙午

    3

    10

    Đinh Mùi
    丁未

    4

    11

    Mậu Thân
    戊申

    5

    12

    Kỷ Dậu
    己酉

    6

    13

    Canh Tuất
    更戌

    7

    14

    Tân Hợi
    辛亥

    8

    15

    Hàn Lộ
    寒露

    9

    16

    Quý Sửu
    癸丑

    10

    17

    Giáp Dần
    甲寅

    11

    18

    Ất Mão
    乙卯

    12

    19

    Bính Thìn
    丙辰

    13

    20

    Đinh Tỵ
    丁巳

    14

    21

    Mậu Ngọ
    戊午

    15

    22

    Kỷ Mùi
    己未

    16

    23

    Canh Thân
    更申

    17

    24

    Tân Dậu
    辛酉

    18

    25

    Nhâm Tuất
    壬戌

    19

    26

    Quý Hợi
    癸亥

    20

    27

    Giáp Tí
    甲子

    21

    28

    Ất Sửu
    乙丑

    22

    29

    Bính Dần
    丙寅

    23

    30

    Sương Giáng
    霜降

    24

    1/9

    Mậu Thìn
    戊辰

    25

    2

    Kỷ Tỵ
    己巳

    26

    3

    Canh Ngọ
    更午

    27

    4

    Tân Mùi
    辛未

    28

    5

    Nhâm Thân
    壬申

    29

    6

    Quý Dậu
    癸酉

    30

    7

    Giáp Tuất
    甲戌

    31

    8

    Ất Hợi
    乙亥

      


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/10/20148/9/2014Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Minh Đường
    4/10/201411/9/2014Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Kim Quỹ
    5/10/201412/9/2014Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Kim Đường
    7/10/201414/9/2014Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Ngọc Đường
    10/10/201417/9/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Tư Mệnh
    12/10/201419/9/2014Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Thanh Long
    13/10/201420/9/2014Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Minh Đường
    16/10/201423/9/2014Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Kim Quỹ
    17/10/201424/9/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Kim Đường
    19/10/201426/9/2014Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Ngọc Đường
    22/10/201429/9/2014Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Tư Mệnh
    24/10/20141/9/2014Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
    25/10/20142/9/2014Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
    28/10/20145/9/2014Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
    29/10/20146/9/2014Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
    31/10/20148/9/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường