Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2016 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2016 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 03/05/2016
    Ngày Ất Dậu [乙酉] ; tháng Nhâm Thìn [壬辰] ; năm Bính Thân [丙申]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
          1

    25

    Quý Mùi
    癸未

    2

    26

    Giáp Thân
    甲申

    3

    27

    Ất Dậu
    乙酉

    4

    28

    Bính Tuất
    丙戌

    5

    29

    Lập Hạ
    立夏

    6

    30

    Mậu Tí
    戊子

    7

    1/4

    Kỷ Sửu
    己丑

    8

    2

    Canh Dần
    更寅

    9

    3

    Tân Mão
    辛卯

    10

    4

    Nhâm Thìn
    壬辰

    11

    5

    Quý Tỵ
    癸巳

    12

    6

    Giáp Ngọ
    甲午

    13

    7

    Ất Mùi
    乙未

    14

    8

    Bính Thân
    丙申

    15

    9

    Đinh Dậu
    丁酉

    16

    10

    Mậu Tuất
    戊戌

    17

    11

    Kỷ Hợi
    己亥

    18

    12

    Canh Tí
    更子

    19

    13

    Tân Sửu
    辛丑

    20

    14

    Tiểu Mãn
    小滿(小满)

    21

    15

    Quý Mão
    癸卯

    22

    16

    Giáp Thìn
    甲辰

    23

    17

    Ất Tỵ
    乙巳

    24

    18

    Bính Ngọ
    丙午

    25

    19

    Đinh Mùi
    丁未

    26

    20

    Mậu Thân
    戊申

    27

    21

    Kỷ Dậu
    己酉

    28

    22

    Canh Tuất
    更戌

    29

    23

    Tân Hợi
    辛亥

    30

    24

    Nhâm Tí
    壬子

    31

    25

    Quý Sửu
    癸丑

         


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/5/201626/3/2016Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    3/5/201627/3/2016Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    5/5/201629/3/2016Lập Hạ []Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    7/5/20161/4/2016Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Ngọc Đường
    10/5/20164/4/2016Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Tư Mệnh
    12/5/20166/4/2016Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Thanh Long
    13/5/20167/4/2016Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh Đường
    16/5/201610/4/2016Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
    17/5/201611/4/2016Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
    19/5/201613/4/2016Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
    22/5/201616/4/2016Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
    24/5/201618/4/2016Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
    25/5/201619/4/2016Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
    28/5/201622/4/2016Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
    29/5/201623/4/2016Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
    31/5/201625/4/2016Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường