Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2019 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2019 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 19/09/2019
    Ngày Kỷ Mùi [己未] ; tháng Quý Dậu [癸酉] ; năm Kỷ Hợi [己亥]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
          1

    3

    Tân Sửu
    辛丑

    2

    4

    Nhâm Dần
    壬寅

    3

    5

    Quý Mão
    癸卯

    4

    6

    Giáp Thìn
    甲辰

    5

    7

    Ất Tỵ
    乙巳

    6

    8

    Bính Ngọ
    丙午

    7

    9

    Đinh Mùi
    丁未

    8

    10

    Bạch Lộ
    白露

    9

    11

    Kỷ Dậu
    己酉

    10

    12

    Canh Tuất
    更戌

    11

    13

    Tân Hợi
    辛亥

    12

    14

    Nhâm Tí
    壬子

    13

    15

    Quý Sửu
    癸丑

    14

    16

    Giáp Dần
    甲寅

    15

    17

    Ất Mão
    乙卯

    16

    18

    Bính Thìn
    丙辰

    17

    19

    Đinh Tỵ
    丁巳

    18

    20

    Mậu Ngọ
    戊午

    19

    21

    Kỷ Mùi
    己未

    20

    22

    Canh Thân
    更申

    21

    23

    Tân Dậu
    辛酉

    22

    24

    Nhâm Tuất
    壬戌

    23

    25

    Thu Phân
    秋分

    24

    26

    Giáp Tí
    甲子

    25

    27

    Ất Sửu
    乙丑

    26

    28

    Bính Dần
    丙寅

    27

    29

    Đinh Mão
    丁卯

    28

    30

    Mậu Thìn
    戊辰

    29

    1/9

    Kỷ Tỵ
    己巳

    30

    2

    Canh Ngọ
    更午

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/9/20194/8/2019Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Thanh Long
    3/9/20195/8/2019Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Minh Đường
    6/9/20198/8/2019Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Kim Quỹ
    7/9/20199/8/2019Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
    9/9/201911/8/2019Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
    12/9/201914/8/2019Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
    14/9/201916/8/2019Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
    15/9/201917/8/2019Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
    18/9/201920/8/2019Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
    19/9/201921/8/2019Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường
    21/9/201923/8/2019Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
    24/9/201926/8/2019Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    26/9/201928/8/2019Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    27/9/201929/8/2019Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    29/9/20191/9/2019Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường