Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2017 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2017 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 12/12/2017
    Ngày Quý Dậu [癸酉] ; tháng Tân Hợi [辛亥] ; năm Đinh Dậu [丁酉]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
        1

    14

    Nhâm Tuất
    壬戌

    2

    15

    Quý Hợi
    癸亥

    3

    16

    Giáp Tí
    甲子

    4

    17

    Ất Sửu
    乙丑

    5

    18

    Bính Dần
    丙寅

    6

    19

    Đinh Mão
    丁卯

    7

    20

    Đại Tuyết
    大雪

    8

    21

    Kỷ Tỵ
    己巳

    9

    22

    Canh Ngọ
    更午

    10

    23

    Tân Mùi
    辛未

    11

    24

    Nhâm Thân
    壬申

    12

    25

    Quý Dậu
    癸酉

    13

    26

    Giáp Tuất
    甲戌

    14

    27

    Ất Hợi
    乙亥

    15

    28

    Bính Tí
    丙子

    16

    29

    Đinh Sửu
    丁丑

    17

    30

    Mậu Dần
    戊寅

    18

    1/11

    Kỷ Mão
    己卯

    19

    2

    Canh Thìn
    更辰

    20

    3

    Tân Tỵ
    辛巳

    21

    4

    Đông Chí

    22

    5

    Quý Mùi
    癸未

    23

    6

    Giáp Thân
    甲申

    24

    7

    Ất Dậu
    乙酉

    25

    8

    Bính Tuất
    丙戌

    26

    9

    Đinh Hợi
    丁亥

    27

    10

    Mậu Tí
    戊子

    28

    11

    Kỷ Sửu
    己丑

    29

    12

    Canh Dần
    更寅

    30

    13

    Tân Mão
    辛卯

    31

    14

    Nhâm Thìn
    壬辰

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/12/201714/10/2017Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
    2/12/201715/10/2017Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
    4/12/201717/10/2017Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
    7/12/201720/10/2017Đại Tuyết []Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
    9/12/201722/10/2017Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
    10/12/201723/10/2017Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
    13/12/201726/10/2017Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
    14/12/201727/10/2017Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
    16/12/201729/10/2017Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường
    18/12/20171/11/2017Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
    21/12/20174/11/2017Đông Chí []Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
    23/12/20176/11/2017Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
    24/12/20177/11/2017Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
    27/12/201710/11/2017Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
    28/12/201711/11/2017Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
    30/12/201713/11/2017Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường