Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2018 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2018 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 23/09/2018
    Ngày Mậu Ngọ [戊午] ; tháng Tân Dậu [辛酉] ; năm Mậu Tuất [戊戌]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    22

    Bính Thân
    丙申

    2

    23

    Đinh Dậu
    丁酉

    3

    24

    Mậu Tuất
    戊戌

    4

    25

    Kỷ Hợi
    己亥

    5

    26

    Canh Tí
    更子

    6

    27

    Tân Sửu
    辛丑

    7

    28

    Bạch Lộ
    白露

    8

    29

    Quý Mão
    癸卯

    9

    30

    Giáp Thìn
    甲辰

    10

    1/8

    Ất Tỵ
    乙巳

    11

    2

    Bính Ngọ
    丙午

    12

    3

    Đinh Mùi
    丁未

    13

    4

    Mậu Thân
    戊申

    14

    5

    Kỷ Dậu
    己酉

    15

    6

    Canh Tuất
    更戌

    16

    7

    Tân Hợi
    辛亥

    17

    8

    Nhâm Tí
    壬子

    18

    9

    Quý Sửu
    癸丑

    19

    10

    Giáp Dần
    甲寅

    20

    11

    Ất Mão
    乙卯

    21

    12

    Bính Thìn
    丙辰

    22

    13

    Đinh Tỵ
    丁巳

    23

    14

    Thu Phân
    秋分

    24

    15

    Kỷ Mùi
    己未

    25

    16

    Canh Thân
    更申

    26

    17

    Tân Dậu
    辛酉

    27

    18

    Nhâm Tuất
    壬戌

    28

    19

    Quý Hợi
    癸亥

    29

    20

    Giáp Tí
    甲子

    30

    21

    Ất Sửu
    乙丑

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    3/9/201824/7/2018Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Tư Mệnh
    5/9/201826/7/2018Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Thanh Long
    6/9/201827/7/2018Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Minh Đường
    9/9/201830/7/2018Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Kim Quỹ
    11/9/20182/8/2018Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Kim Quỹ
    12/9/20183/8/2018Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
    14/9/20185/8/2018Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
    17/9/20188/8/2018Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
    19/9/201810/8/2018Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Thanh Long
    20/9/201811/8/2018Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Minh Đường
    23/9/201814/8/2018Thu Phân []Giáp Tí [甲子]Kim Quỹ
    24/9/201815/8/2018Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Kim Đường
    26/9/201817/8/2018Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
    29/9/201820/8/2018Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh