Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2015 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2015 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 28/08/2015
    Ngày Bính Tý [丙] ; tháng Giáp Thân [甲申] ; năm Ất Mùi [乙未]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    17

    Kỷ Dậu
    己酉

    2

    18

    Canh Tuất
    更戌

    3

    19

    Tân Hợi
    辛亥

    4

    20

    Nhâm Tí
    壬子

    5

    21

    Quý Sửu
    癸丑

    6

    22

    Giáp Dần
    甲寅

    7

    23

    Ất Mão
    乙卯

    8

    24

    Lập Thu
    立秋

    9

    25

    Đinh Tỵ
    丁巳

    10

    26

    Mậu Ngọ
    戊午

    11

    27

    Kỷ Mùi
    己未

    12

    28

    Canh Thân
    更申

    13

    29

    Tân Dậu
    辛酉

    14

    1/7

    Nhâm Tuất
    壬戌

    15

    2

    Quý Hợi
    癸亥

    16

    3

    Giáp Tí
    甲子

    17

    4

    Ất Sửu
    乙丑

    18

    5

    Bính Dần
    丙寅

    19

    6

    Đinh Mão
    丁卯

    20

    7

    Mậu Thìn
    戊辰

    21

    8

    Kỷ Tỵ
    己巳

    22

    9

    Canh Ngọ
    更午

    23

    10

    Xử Thử
    處暑(处暑)

    24

    11

    Nhâm Thân
    壬申

    25

    12

    Quý Dậu
    癸酉

    26

    13

    Giáp Tuất
    甲戌

    27

    14

    Ất Hợi
    乙亥

    28

    15

    Bính Tí
    丙子

    29

    16

    Đinh Sửu
    丁丑

    30

    17

    Mậu Dần
    戊寅

    31

    18

    Kỷ Mão
    己卯

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/8/201518/6/2015Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
    3/8/201519/6/2015Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
    6/8/201522/6/2015Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
    7/8/201523/6/2015Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
    9/8/201525/6/2015Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
    12/8/201528/6/2015Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Tư Mệnh
    14/8/20151/7/2015Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
    16/8/20153/7/2015Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
    17/8/20154/7/2015Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
    20/8/20157/7/2015Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
    21/8/20158/7/2015Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
    23/8/201510/7/2015Xử Thử []Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
    26/8/201513/7/2015Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
    28/8/201515/7/2015Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
    29/8/201516/7/2015Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường