Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 6/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 6/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 12/07/2014
    Ngày Giáp Thân [甲申] ; tháng Tân Mùi [辛未] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

    5

    Quý Dậu
    癸酉

    2

    6

    Giáp Tuất
    甲戌

    3

    7

    Ất Hợi
    乙亥

    4

    8

    Bính Tí
    丙子

    5

    9

    Đinh Sửu
    丁丑

    6

    10

    Mậu Dần
    戊寅

    7

    11

    Tiểu Thử
    小暑

    8

    12

    Canh Thìn
    更辰

    9

    13

    Tân Tỵ
    辛巳

    10

    14

    Nhâm Ngọ
    壬午

    11

    15

    Quý Mùi
    癸未

    12

    16

    Giáp Thân
    甲申

    13

    17

    Ất Dậu
    乙酉

    14

    18

    Bính Tuất
    丙戌

    15

    19

    Đinh Hợi
    丁亥

    16

    20

    Mậu Tí
    戊子

    17

    21

    Kỷ Sửu
    己丑

    18

    22

    Canh Dần
    更寅

    19

    23

    Tân Mão
    辛卯

    20

    24

    Nhâm Thìn
    壬辰

    21

    25

    Quý Tỵ
    癸巳

    22

    26

    Giáp Ngọ
    甲午

    23

    27

    Đại Thử
    大暑

    24

    28

    Bính Thân
    丙申

    25

    29

    Đinh Dậu
    丁酉

    26

    30

    Mậu Tuất
    戊戌

    27

    1/7

    Kỷ Hợi
    己亥

    28

    2

    Canh Tí
    更子

    29

    3

    Tân Sửu
    辛丑

    30

    4

    Nhâm Dần
    壬寅

    31

    5

    Quý Mão
    癸卯

       


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/7/20146/6/2014Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Thanh Long
    3/7/20147/6/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Minh Đường
    6/7/201410/6/2014Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Kim Quỹ
    7/7/201411/6/2014Tiểu Thử []Ất Dậu [乙酉]Kim Đường
    9/7/201413/6/2014Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Ngọc Đường
    12/7/201416/6/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Tư Mệnh
    14/7/201418/6/2014Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Thanh Long
    15/7/201419/6/2014Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Minh Đường
    18/7/201422/6/2014Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Kim Quỹ
    19/7/201423/6/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Kim Đường
    21/7/201425/6/2014Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc Đường
    24/7/201428/6/2014Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
    26/7/201430/6/2014Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
    28/7/20142/7/2014Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Thanh Long
    29/7/20143/7/2014Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Minh Đường