Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2013 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2013 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 24/05/2013
    Ngày Canh Dần [更寅] ; tháng Đinh Tỵ [丁巳] ; năm Quý Tỵ [癸巳]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

    22

    Đinh Mão
    丁卯

    2

    23

    Mậu Thìn
    戊辰

    3

    24

    Kỷ Tỵ
    己巳

    4

    25

    Canh Ngọ
    更午

    5

    26

    Lập Hạ
    立夏

    6

    27

    Nhâm Thân
    壬申

    7

    28

    Quý Dậu
    癸酉

    8

    29

    Giáp Tuất
    甲戌

    9

    30

    Ất Hợi
    乙亥

    10

    1/4

    Bính Tí
    丙子

    11

    2

    Đinh Sửu
    丁丑

    12

    3

    Mậu Dần
    戊寅

    13

    4

    Kỷ Mão
    己卯

    14

    5

    Canh Thìn
    更辰

    15

    6

    Tân Tỵ
    辛巳

    16

    7

    Nhâm Ngọ
    壬午

    17

    8

    Quý Mùi
    癸未

    18

    9

    Giáp Thân
    甲申

    19

    10

    Ất Dậu
    乙酉

    20

    11

    Bính Tuất
    丙戌

    21

    12

    Tiểu Mãn
    小滿(小满)

    22

    13

    Mậu Tí
    戊子

    23

    14

    Kỷ Sửu
    己丑

    24

    15

    Canh Dần
    更寅

    25

    16

    Tân Mão
    辛卯

    26

    17

    Nhâm Thìn
    壬辰

    27

    18

    Quý Tỵ
    癸巳

    28

    19

    Giáp Ngọ
    甲午

    29

    20

    Ất Mùi
    乙未

    30

    21

    Bính Thân
    丙申

    31

    22

    Đinh Dậu
    丁酉

      


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/5/201323/3/2013Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh Long
    3/5/201324/3/2013Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh Đường
    6/5/201327/3/2013Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
    7/5/201328/3/2013Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
    9/5/201330/3/2013Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
    11/5/20132/4/2013Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường
    14/5/20135/4/2013Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Tư Mệnh
    16/5/20137/4/2013Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Thanh Long
    17/5/20138/4/2013Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Minh Đường
    20/5/201311/4/2013Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Kim Quỹ
    21/5/201312/4/2013Tiểu Mãn []Quý Tỵ [癸巳]Kim Đường
    23/5/201314/4/2013Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Ngọc Đường
    26/5/201317/4/2013Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Tư Mệnh
    28/5/201319/4/2013Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Thanh Long
    29/5/201320/4/2013Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh Đường