Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2018 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 3/2018 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 27/04/2018
    Ngày Kỷ Sửu [己丑] ; tháng Bính Thìn [丙辰] ; năm Mậu Tuất [戊戌]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
          1

    16

    Quý Hợi
    癸亥

    2

    17

    Giáp Tí
    甲子

    3

    18

    Ất Sửu
    乙丑

    4

    19

    Bính Dần
    丙寅

    5

    20

    Thanh Minh
    清明

    6

    21

    Mậu Thìn
    戊辰

    7

    22

    Kỷ Tỵ
    己巳

    8

    23

    Canh Ngọ
    更午

    9

    24

    Tân Mùi
    辛未

    10

    25

    Nhâm Thân
    壬申

    11

    26

    Quý Dậu
    癸酉

    12

    27

    Giáp Tuất
    甲戌

    13

    28

    Ất Hợi
    乙亥

    14

    2

    Bính Tí
    丙子

    15

    2

    Đinh Sửu
    丁丑

    16

    1/3

    Mậu Dần
    戊寅

    17

    2

    Kỷ Mão
    己卯

    18

    3

    Canh Thìn
    更辰

    19

    4

    Tân Tỵ
    辛巳

    20

    5

    Cốc Vũ
    穀雨(谷雨)

    21

    6

    Quý Mùi
    癸未

    22

    7

    Giáp Thân
    甲申

    23

    8

    Ất Dậu
    乙酉

    24

    9

    Bính Tuất
    丙戌

    25

    10

    Đinh Hợi
    丁亥

    26

    11

    Mậu Tí
    戊子

    27

    12

    Kỷ Sửu
    己丑

    28

    13

    Canh Dần
    更寅

    29

    14

    Tân Mão
    辛卯

    30

    15

    Nhâm Thìn
    壬辰

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/4/201817/2/2018Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    4/4/201819/2/2018Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    5/4/201820/2/2018Thanh Minh []Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    8/4/201823/2/2018Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    9/4/201824/2/2018Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    11/4/201826/2/2018Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
    14/4/20182/29/2018Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
    16/4/20181/3/2018Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
    18/4/20183/3/2018Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    19/4/20184/3/2018Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    22/4/20187/3/2018Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    23/4/20188/3/2018Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    25/4/201810/3/2018Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    28/4/201813/3/2018Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
    30/4/201815/3/2018Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long