Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2015 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2015 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 29/05/2015
    Ngày Ất Tỵ [乙巳] ; tháng Tân Tỵ [辛巳] ; năm Ất Mùi [乙未]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
        1

    13

    Đinh Sửu
    丁丑

    2

    14

    Mậu Dần
    戊寅

    3

    15

    Kỷ Mão
    己卯

    4

    16

    Canh Thìn
    更辰

    5

    17

    Tân Tỵ
    辛巳

    6

    18

    Lập Hạ
    立夏

    7

    19

    Quý Mùi
    癸未

    8

    20

    Giáp Thân
    甲申

    9

    21

    Ất Dậu
    乙酉

    10

    22

    Bính Tuất
    丙戌

    11

    23

    Đinh Hợi
    丁亥

    12

    24

    Mậu Tí
    戊子

    13

    25

    Kỷ Sửu
    己丑

    14

    26

    Canh Dần
    更寅

    15

    27

    Tân Mão
    辛卯

    16

    28

    Nhâm Thìn
    壬辰

    17

    29

    Quý Tỵ
    癸巳

    18

    1/4

    Giáp Ngọ
    甲午

    19

    2

    Ất Mùi
    乙未

    20

    3

    Bính Thân
    丙申

    21

    4

    Tiểu Mãn
    小滿(小满)

    22

    5

    Mậu Tuất
    戊戌

    23

    6

    Kỷ Hợi
    己亥

    24

    7

    Canh Tí
    更子

    25

    8

    Tân Sửu
    辛丑

    26

    9

    Nhâm Dần
    壬寅

    27

    10

    Quý Mão
    癸卯

    28

    11

    Giáp Thìn
    甲辰

    29

    12

    Ất Tỵ
    乙巳

    30

    13

    Bính Ngọ
    丙午

    31

    14

    Đinh Mùi
    丁未

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/5/201514/3/2015Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
    4/5/201516/3/2015Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    5/5/201517/3/2015Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    8/5/201520/3/2015Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    9/5/201521/3/2015Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    11/5/201523/3/2015Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    14/5/201526/3/2015Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
    16/5/201528/3/2015Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
    17/5/201529/3/2015Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
    18/5/20151/4/2015Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Thanh Long
    19/5/20152/4/2015Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh Đường
    22/5/20155/4/2015Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
    23/5/20156/4/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
    25/5/20158/4/2015Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
    28/5/201511/4/2015Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
    30/5/201513/4/2015Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
    31/5/201514/4/2015Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường