Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 1/2016 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 1/2016 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 13/02/2016
    Ngày Ất Sửu [乙丑] ; tháng Canh Dần [更寅] ; năm Bính Thân [丙申]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

    23

    Quý Sửu
    癸丑

    2

    24

    Giáp Dần
    甲寅

    3

    25

    Ất Mão
    乙卯

    4

    26

    Lập Xuân
    立春

    5

    27

    Đinh Tỵ
    丁巳

    6

    28

    Mậu Ngọ
    戊午

    7

    29

    Kỷ Mùi
    己未

    8

    1/1

    Canh Thân
    更申

    9

    2

    Tân Dậu
    辛酉

    10

    3

    Nhâm Tuất
    壬戌

    11

    4

    Quý Hợi
    癸亥

    12

    5

    Giáp Tí
    甲子

    13

    6

    Ất Sửu
    乙丑

    14

    7

    Bính Dần
    丙寅

    15

    8

    Đinh Mão
    丁卯

    16

    9

    Mậu Thìn
    戊辰

    17

    10

    Kỷ Tỵ
    己巳

    18

    11

    Canh Ngọ
    更午

    19

    12

    Vũ Thuỷ
    雨水

    20

    13

    Nhâm Thân
    壬申

    21

    14

    Quý Dậu
    癸酉

    22

    15

    Giáp Tuất
    甲戌

    23

    16

    Ất Hợi
    乙亥

    24

    17

    Bính Tí
    丙子

    25

    18

    Đinh Sửu
    丁丑

    26

    19

    Mậu Dần
    戊寅

    27

    20

    Kỷ Mão
    己卯

    28

    21

    Canh Thìn
    更辰

    29

    22

    Tân Tỵ
    辛巳

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/2/201624/12/2015Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
    3/2/201625/12/2015Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
    5/2/201627/12/2015Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường
    10/2/20163/1/2016Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
    12/2/20165/1/2016Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Thanh Long
    13/2/20166/1/2016Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Minh Đường
    16/2/20169/1/2016Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Kim Quỹ
    17/2/201610/1/2016Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Kim Đường
    19/2/201612/1/2016Vũ Thuỷ []Đinh Sửu [丁丑]Ngọc Đường
    22/2/201615/1/2016Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
    24/2/201617/1/2016Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
    25/2/201618/1/2016Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
    28/2/201621/1/2016Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
    29/2/201622/1/2016Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường