Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2021 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 4/2021 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 18/05/2021
    Ngày Bính Dần [丙寅] ; tháng Quý Tỵ [癸巳] ; năm Tân Sửu [辛丑]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    20

    Kỷ Dậu
    己酉

    2

    21

    Canh Tuất
    更戌

    3

    22

    Tân Hợi
    辛亥

    4

    23

    Nhâm Tí
    壬子

    5

    24

    Lập Hạ
    立夏

    6

    25

    Giáp Dần
    甲寅

    7

    26

    Ất Mão
    乙卯

    8

    27

    Bính Thìn
    丙辰

    9

    28

    Đinh Tỵ
    丁巳

    10

    29

    Mậu Ngọ
    戊午

    11

    30

    Kỷ Mùi
    己未

    12

    1/4

    Canh Thân
    更申

    13

    2

    Tân Dậu
    辛酉

    14

    3

    Nhâm Tuất
    壬戌

    15

    4

    Quý Hợi
    癸亥

    16

    5

    Giáp Tí
    甲子

    17

    6

    Ất Sửu
    乙丑

    18

    7

    Bính Dần
    丙寅

    19

    8

    Đinh Mão
    丁卯

    20

    9

    Mậu Thìn
    戊辰

    21

    10

    Tiểu Mãn
    小滿(小满)

    22

    11

    Canh Ngọ
    更午

    23

    12

    Tân Mùi
    辛未

    24

    13

    Nhâm Thân
    壬申

    25

    14

    Quý Dậu
    癸酉

    26

    15

    Giáp Tuất
    甲戌

    27

    16

    Ất Hợi
    乙亥

    28

    17

    Bính Tí
    丙子

    29

    18

    Đinh Sửu
    丁丑

    30

    19

    Mậu Dần
    戊寅

    31

    20

    Kỷ Mão
    己卯

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/5/202120/3/2021Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Kim Đường
    3/5/202122/3/2021Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Ngọc Đường
    6/5/202125/3/2021Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Tư Mệnh
    8/5/202127/3/2021Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Thanh Long
    9/5/202128/3/2021Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Minh Đường
    14/5/20213/4/2021Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
    15/5/20214/4/2021Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
    17/5/20216/4/2021Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
    20/5/20219/4/2021Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
    22/5/202111/4/2021Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
    23/5/202112/4/2021Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
    26/5/202115/4/2021Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
    27/5/202116/4/2021Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
    29/5/202118/4/2021Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường