Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 5/2019 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 5/2019 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 27/06/2019
    Ngày Ất Mùi [乙未] ; tháng Canh Ngọ [更午] ; năm Kỷ Hợi [己亥]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    28

    Kỷ Tỵ
    己巳

    2

    29

    Canh Ngọ
    更午

    3

    1/5

    Tân Mùi
    辛未

    4

    2

    Nhâm Thân
    壬申

    5

    3

    Quý Dậu
    癸酉

    6

    4

    Mang Chủng
    芒種(芒种)

    7

    5

    Ất Hợi
    乙亥

    8

    6

    Bính Tí
    丙子

    9

    7

    Đinh Sửu
    丁丑

    10

    8

    Mậu Dần
    戊寅

    11

    9

    Kỷ Mão
    己卯

    12

    10

    Canh Thìn
    更辰

    13

    11

    Tân Tỵ
    辛巳

    14

    12

    Nhâm Ngọ
    壬午

    15

    13

    Quý Mùi
    癸未

    16

    14

    Giáp Thân
    甲申

    17

    15

    Ất Dậu
    乙酉

    18

    16

    Bính Tuất
    丙戌

    19

    17

    Đinh Hợi
    丁亥

    20

    18

    Mậu Tí
    戊子

    21

    19

    Hạ Chí
    夏至

    22

    20

    Canh Dần
    更寅

    23

    21

    Tân Mão
    辛卯

    24

    22

    Nhâm Thìn
    壬辰

    25

    23

    Quý Tỵ
    癸巳

    26

    24

    Giáp Ngọ
    甲午

    27

    25

    Ất Mùi
    乙未

    28

    26

    Bính Thân
    丙申

    29

    27

    Đinh Dậu
    丁酉

    30

    28

    Mậu Tuất
    戊戌

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/6/201929/4/2019Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
    4/6/20192/5/2019Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Thanh Long
    5/6/20193/5/2019Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
    8/6/20196/5/2019Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ
    9/6/20197/5/2019Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
    11/6/20199/5/2019Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
    14/6/201912/5/2019Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
    16/6/201914/5/2019Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
    17/6/201915/5/2019Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
    20/6/201918/5/2019Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
    21/6/201919/5/2019Hạ Chí []Ất Mùi [乙未]Kim Đường
    23/6/201921/5/2019Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
    26/6/201924/5/2019Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
    28/6/201926/5/2019Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Thanh Long
    29/6/201927/5/2019Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Minh Đường