Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2020 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2020 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 21/09/2020
    Ngày Đinh Mão [丁卯] ; tháng Ất Dậu [乙酉] ; năm Canh Tí [更子]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

    14

    Đinh Mùi
    丁未

    2

    15

    Mậu Thân
    戊申

    3

    16

    Kỷ Dậu
    己酉

    4

    17

    Canh Tuất
    更戌

    5

    18

    Tân Hợi
    辛亥

    6

    19

    Nhâm Tí
    壬子

    7

    20

    Bạch Lộ
    白露

    8

    21

    Giáp Dần
    甲寅

    9

    22

    Ất Mão
    乙卯

    10

    23

    Bính Thìn
    丙辰

    11

    24

    Đinh Tỵ
    丁巳

    12

    25

    Mậu Ngọ
    戊午

    13

    26

    Kỷ Mùi
    己未

    14

    27

    Canh Thân
    更申

    15

    28

    Tân Dậu
    辛酉

    16

    29

    Nhâm Tuất
    壬戌

    17

    1/8

    Quý Hợi
    癸亥

    18

    2

    Giáp Tí
    甲子

    19

    3

    Ất Sửu
    乙丑

    20

    4

    Bính Dần
    丙寅

    21

    5

    Đinh Mão
    丁卯

    22

    6

    Thu Phân
    秋分

    23

    7

    Kỷ Tỵ
    己巳

    24

    8

    Canh Ngọ
    更午

    25

    9

    Tân Mùi
    辛未

    26

    10

    Nhâm Thân
    壬申

    27

    11

    Quý Dậu
    癸酉

    28

    12

    Giáp Tuất
    甲戌

    29

    13

    Ất Hợi
    乙亥

    30

    14

    Bính Tí
    丙子

        


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/9/202014/7/2020Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Ngọc Đường
    4/9/202017/7/2020Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Tư Mệnh
    6/9/202019/7/2020Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Thanh Long
    7/9/202020/7/2020Bạch Lộ []Kỷ Mùi [己未]Minh Đường
    10/9/202023/7/2020Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Kim Quỹ
    11/9/202024/7/2020Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Kim Đường
    13/9/202026/7/2020Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Ngọc Đường
    16/9/202029/7/2020Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Tư Mệnh
    18/9/20202/8/2020Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    20/9/20204/8/2020Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    21/9/20205/8/2020Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    24/9/20208/8/2020Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    25/9/20209/8/2020Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    27/9/202011/8/2020Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
    30/9/202014/8/2020Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh