Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 5/2015 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 5/2015 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 05/07/2015
    Ngày Nhâm Ngọ [壬午] ; tháng Nhâm Ngọ [壬午] ; năm Ất Mùi [乙未]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

    16

    Mậu Dần
    戊寅

    2

    17

    Kỷ Mão
    己卯

    3

    18

    Canh Thìn
    更辰

    4

    19

    Tân Tỵ
    辛巳

    5

    20

    Nhâm Ngọ
    壬午

    6

    21

    Quý Mùi
    癸未

    7

    22

    Tiểu Thử
    小暑

    8

    23

    Ất Dậu
    乙酉

    9

    24

    Bính Tuất
    丙戌

    10

    25

    Đinh Hợi
    丁亥

    11

    26

    Mậu Tí
    戊子

    12

    27

    Kỷ Sửu
    己丑

    13

    28

    Canh Dần
    更寅

    14

    29

    Tân Mão
    辛卯

    15

    30

    Nhâm Thìn
    壬辰

    16

    1/6

    Quý Tỵ
    癸巳

    17

    2

    Giáp Ngọ
    甲午

    18

    3

    Ất Mùi
    乙未

    19

    4

    Bính Thân
    丙申

    20

    5

    Đinh Dậu
    丁酉

    21

    6

    Mậu Tuất
    戊戌

    22

    7

    Kỷ Hợi
    己亥

    23

    8

    Đại Thử
    大暑

    24

    9

    Tân Sửu
    辛丑

    25

    10

    Nhâm Dần
    壬寅

    26

    11

    Quý Mão
    癸卯

    27

    12

    Giáp Thìn
    甲辰

    28

    13

    Ất Tỵ
    乙巳

    29

    14

    Bính Ngọ
    丙午

    30

    15

    Đinh Mùi
    丁未

    31

    16

    Mậu Thân
    戊申

      


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/7/201517/5/2015Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
    5/7/201520/5/2015Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
    7/7/201522/5/2015Tiểu Thử []Canh Dần [更寅]Thanh Long
    8/7/201523/5/2015Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
    11/7/201526/5/2015Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
    12/7/201527/5/2015Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
    14/7/201529/5/2015Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
    16/7/20151/6/2015Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc Đường
    19/7/20154/6/2015Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
    21/7/20156/6/2015Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
    22/7/20157/6/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
    25/7/201510/6/2015Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
    26/7/201511/6/2015Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
    28/7/201513/6/2015Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường
    31/7/201516/6/2015Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh