Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 8/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 02/09/2014
    Ngày Bính Tý [丙] ; tháng Quý Dậu [癸酉] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

    8

    Ất Hợi
    乙亥

    2

    9

    Bính Tí
    丙子

    3

    10

    Đinh Sửu
    丁丑

    4

    11

    Mậu Dần
    戊寅

    5

    12

    Kỷ Mão
    己卯

    6

    13

    Canh Thìn
    更辰

    7

    14

    Tân Tỵ
    辛巳

    8

    15

    Bạch Lộ
    白露

    9

    16

    Quý Mùi
    癸未

    10

    17

    Giáp Thân
    甲申

    11

    18

    Ất Dậu
    乙酉

    12

    19

    Bính Tuất
    丙戌

    13

    20

    Đinh Hợi
    丁亥

    14

    21

    Mậu Tí
    戊子

    15

    22

    Kỷ Sửu
    己丑

    16

    23

    Canh Dần
    更寅

    17

    24

    Tân Mão
    辛卯

    18

    25

    Nhâm Thìn
    壬辰

    19

    26

    Quý Tỵ
    癸巳

    20

    27

    Giáp Ngọ
    甲午

    21

    28

    Ất Mùi
    乙未

    22

    29

    Bính Thân
    丙申

    23

    30

    Thu Phân
    秋分

    24

    1/9

    Mậu Tuất
    戊戌

    25

    2

    Kỷ Hợi
    己亥

    26

    3

    Canh Tí
    更子

    27

    4

    Tân Sửu
    辛丑

    28

    5

    Nhâm Dần
    壬寅

    29

    6

    Quý Mão
    癸卯

    30

    7

    Giáp Thìn
    甲辰

         


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/9/20149/8/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
    4/9/201411/8/2014Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
    5/9/201412/8/2014Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
    8/9/201415/8/2014Bạch Lộ []Mậu Tí [戊子]Kim Quỹ
    9/9/201416/8/2014Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Kim Đường
    11/9/201418/8/2014Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Ngọc Đường
    14/9/201421/8/2014Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Tư Mệnh
    16/9/201423/8/2014Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Thanh Long
    17/9/201424/8/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Minh Đường
    20/9/201427/8/2014Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Kim Quỹ
    21/9/201428/8/2014Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Kim Đường
    23/9/201430/8/2014Thu Phân []Quý Mão [癸卯]Ngọc Đường
    25/9/20142/9/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
    28/9/20145/9/2014Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
    30/9/20147/9/2014Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Thanh Long