Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 25/11/2014
    Ngày Canh Tý [更] ; tháng Ất Hợi [乙亥] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    9

    Bính Tí
    丙子

    2

    10

    Đinh Sửu
    丁丑

    3

    11

    Mậu Dần
    戊寅

    4

    12

    Kỷ Mão
    己卯

    5

    13

    Canh Thìn
    更辰

    6

    14

    Tân Tỵ
    辛巳

    7

    15

    Lập Đông
    立冬

    8

    16

    Quý Mùi
    癸未

    9

    17

    Giáp Thân
    甲申

    10

    18

    Ất Dậu
    乙酉

    11

    19

    Bính Tuất
    丙戌

    12

    20

    Đinh Hợi
    丁亥

    13

    21

    Mậu Tí
    戊子

    14

    22

    Kỷ Sửu
    己丑

    15

    23

    Canh Dần
    更寅

    16

    24

    Tân Mão
    辛卯

    17

    25

    Nhâm Thìn
    壬辰

    18

    26

    Quý Tỵ
    癸巳

    19

    27

    Giáp Ngọ
    甲午

    20

    28

    Ất Mùi
    乙未

    21

    29

    Bính Thân
    丙申

    22

    1/10

    Tiểu Tuyết
    小雪

    23

    2

    Mậu Tuất
    戊戌

    24

    3

    Kỷ Hợi
    己亥

    25

    4

    Canh Tí
    更子

    26

    5

    Tân Sửu
    辛丑

    27

    6

    Nhâm Dần
    壬寅

    28

    7

    Quý Mão
    癸卯

    29

    8

    Giáp Thìn
    甲辰

    30

    9

    Ất Tỵ
    乙巳

           


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    3/11/201411/9/2014Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
    5/11/201413/9/2014Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    6/11/201414/9/2014Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    9/11/201417/9/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    10/11/201418/9/2014Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    12/11/201420/9/2014Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    15/11/201423/9/2014Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
    17/11/201425/9/2014Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
    18/11/201426/9/2014Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
    21/11/201429/9/2014Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
    23/11/20142/10/2014Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
    24/11/20143/10/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
    26/11/20145/10/2014Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
    29/11/20148/10/2014Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh