Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 12/2014 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 12/2014 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 31/01/2015
    Ngày Đinh Mùi [丁未] ; tháng Đinh Sửu [丁丑] ; năm Giáp Ngọ [甲午]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
       1

    11

    Đinh Sửu
    丁丑

    2

    12

    Mậu Dần
    戊寅

    3

    13

    Kỷ Mão
    己卯

    4

    14

    Canh Thìn
    更辰

    5

    15

    Tiểu Hàn
    小寒

    6

    16

    Nhâm Ngọ
    壬午

    7

    17

    Quý Mùi
    癸未

    8

    18

    Giáp Thân
    甲申

    9

    19

    Ất Dậu
    乙酉

    10

    20

    Bính Tuất
    丙戌

    11

    21

    Đinh Hợi
    丁亥

    12

    22

    Mậu Tí
    戊子

    13

    23

    Kỷ Sửu
    己丑

    14

    24

    Canh Dần
    更寅

    15

    25

    Tân Mão
    辛卯

    16

    26

    Nhâm Thìn
    壬辰

    17

    27

    Quý Tỵ
    癸巳

    18

    28

    Giáp Ngọ
    甲午

    19

    29

    Ất Mùi
    乙未

    20

    1/12

    Đại Hàn
    大寒

    21

    2

    Đinh Dậu
    丁酉

    22

    3

    Mậu Tuất
    戊戌

    23

    4

    Kỷ Hợi
    己亥

    24

    5

    Canh Tí
    更子

    25

    6

    Tân Sửu
    辛丑

    26

    7

    Nhâm Dần
    壬寅

    27

    8

    Quý Mão
    癸卯

    28

    9

    Giáp Thìn
    甲辰

    29

    10

    Ất Tỵ
    乙巳

    30

    11

    Bính Ngọ
    丙午

    31

    12

    Đinh Mùi
    丁未

     


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/1/201511/11/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
    3/1/201513/11/2014Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
    6/1/201516/11/2014Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
    8/1/201518/11/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
    9/1/201519/11/2014Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
    12/1/201522/11/2014Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
    13/1/201523/11/2014Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
    15/1/201525/11/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
    18/1/201528/11/2014Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
    20/1/20151/12/2014Đại Hàn []Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
    22/1/20153/12/2014Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
    23/1/20154/12/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
    26/1/20157/12/2014Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
    27/1/20158/12/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
    29/1/201510/12/2014Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường