Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2018 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2018 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 21/11/2018
    Ngày Đinh Tỵ [丁巳] ; tháng Quý Hợi [癸亥] ; năm Mậu Tuất [戊戌]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
       1

    24

    Đinh Dậu
    丁酉

    2

    25

    Mậu Tuất
    戊戌

    3

    26

    Kỷ Hợi
    己亥

    4

    27

    Canh Tí
    更子

    5

    28

    Tân Sửu
    辛丑

    6

    29

    Nhâm Dần
    壬寅

    7

    1/10

    Lập Đông
    立冬

    8

    2

    Giáp Thìn
    甲辰

    9

    3

    Ất Tỵ
    乙巳

    10

    4

    Bính Ngọ
    丙午

    11

    5

    Đinh Mùi
    丁未

    12

    6

    Mậu Thân
    戊申

    13

    7

    Kỷ Dậu
    己酉

    14

    8

    Canh Tuất
    更戌

    15

    9

    Tân Hợi
    辛亥

    16

    10

    Nhâm Tí
    壬子

    17

    11

    Quý Sửu
    癸丑

    18

    12

    Giáp Dần
    甲寅

    19

    13

    Ất Mão
    乙卯

    20

    14

    Bính Thìn
    丙辰

    21

    15

    Đinh Tỵ
    丁巳

    22

    16

    Tiểu Tuyết
    小雪

    23

    17

    Kỷ Mùi
    己未

    24

    18

    Canh Thân
    更申

    25

    19

    Tân Dậu
    辛酉

    26

    20

    Nhâm Tuất
    壬戌

    27

    21

    Quý Hợi
    癸亥

    28

    22

    Giáp Tí
    甲子

    29

    23

    Ất Sửu
    乙丑

    30

    24

    Bính Dần
    丙寅

      


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/11/201824/9/2018Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường
    3/11/201826/9/2018Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Ngọc Đường
    6/11/201829/9/2018Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Tư Mệnh
    8/11/20182/10/2018Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
    10/11/20184/10/2018Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
    11/11/20185/10/2018Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
    14/11/20188/10/2018Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
    15/11/20189/10/2018Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
    17/11/201811/10/2018Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
    20/11/201814/10/2018Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
    22/11/201816/10/2018Tiểu Tuyết []Giáp Tí [甲子]Thanh Long
    23/11/201817/10/2018Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
    26/11/201820/10/2018Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
    27/11/201821/10/2018Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
    29/11/201823/10/2018Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường