Lịch vạn niên: xem ngày giờ

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2010 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 7/2010 âm lịch cho làm nhà

  • Hôm nay: 06/09/2010
    Ngày Kỷ Mùi [己未] ; tháng Giáp Thân [甲申] ; năm Canh Dần [更寅]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

    23

    Giáp Dần
    甲寅

    2

    24

    Ất Mão
    乙卯

    3

    25

    Bính Thìn
    丙辰

    4

    26

    Đinh Tỵ
    丁巳

    5

    27

    Mậu Ngọ
    戊午

    6

    28

    Kỷ Mùi
    己未

    7

    29

    Canh Thân
    更申

    8

    1/8

    Bạch Lộ
    白露

    9

    2

    Nhâm Tuất
    壬戌

    10

    3

    Quý Hợi
    癸亥

    11

    4

    Giáp Tí
    甲子

    12

    5

    Ất Sửu
    乙丑

    13

    6

    Bính Dần
    丙寅

    14

    7

    Đinh Mão
    丁卯

    15

    8

    Mậu Thìn
    戊辰

    16

    9

    Kỷ Tỵ
    己巳

    17

    10

    Canh Ngọ
    更午

    18

    11

    Tân Mùi
    辛未

    19

    12

    Nhâm Thân
    壬申

    20

    13

    Quý Dậu
    癸酉

    21

    14

    Giáp Tuất
    甲戌

    22

    15

    Ất Hợi
    乙亥

    23

    16

    Thu Phân
    秋分

    24

    17

    Đinh Sửu
    丁丑

    25

    18

    Mậu Dần
    戊寅

    26

    19

    Kỷ Mão
    己卯

    27

    20

    Canh Thìn
    更辰

    28

    21

    Tân Tỵ
    辛巳

    29

    22

    Nhâm Ngọ
    壬午

    30

    23

    Quý Mùi
    癸未

       


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    3/9/201025/7/2010Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Kim Quỹ
    4/9/201026/7/2010Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Kim Đường
    6/9/201028/7/2010Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Ngọc Đường
    8/9/20101/8/2010Bạch Lộ []Đinh Mão [丁卯]Ngọc Đường
    11/9/20104/8/2010Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Tư Mệnh
    13/9/20106/8/2010Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    14/9/20107/8/2010Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    17/9/201010/8/2010Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    18/9/201011/8/2010Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    20/9/201013/8/2010Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
    23/9/201016/8/2010Thu Phân []Nhâm Ngọ [壬午]Tư Mệnh
    25/9/201018/8/2010Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Thanh Long
    26/9/201019/8/2010Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Minh Đường
    29/9/201022/8/2010Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Kim Quỹ
    30/9/201023/8/2010Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Kim Đường